president arthur

Định nghĩa

Danh từ: Tổng thống Arthur, chỉ Chester A. Arthur (1830-1886), Phó Tổng thống Hoa Kỳ trở thành Tổng thống thứ 21 của Hoa Kỳ sau khi Tổng thống Garfield bị ám sát.

dụ sử dụng
  • (Tổng thống Arthur đã giữ chức vụ Tổng thống thứ 21 của Hoa Kỳ.)
  • (Vụ ám sát Tổng thống Garfield đã dẫn đến việc Tổng thống Arthur nhậm chức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Arthur administration": chính quyền của Tổng thống Arthur.

    • The Arthur administration focused on civil service reform. (Chính quyền Arthur tập trung vào cải cách dịch vụ dân sự.)
  • "Arthur's presidency": nhiệm kỳ tổng thống của Arthur.

    • Arthur's presidency lasted from 1881 to 1885. (Nhiệm kỳ tổng thống của Arthur kéo dài từ năm 1881 đến năm 1885.)
Biến thể từ gần giống
  • Chester A. Arthur (n): tên đầy đủ của Tổng thống Arthur.

    • Chester A. Arthur was born in Vermont. (Chester A. Arthur sinh ra ở Vermont.)
  • President (n): tổng thống (chức vụ chung).

    • He was the president after Garfield. (Ông ấy tổng thống sau Garfield.)
Từ đồng nghĩa
  • Chief Executive: người đứng đầu hành pháp (một cách gọi khác của tổng thống).
  • Commander-in-Chief: tổng tư lệnh (một danh hiệu của tổng thống Hoa Kỳ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Take office: nhậm chức.

    • President Arthur took office in 1881. (Tổng thống Arthur nhậm chức vào năm 1881.)
  • Succeed to the presidency: kế nhiệm chức tổng thống.

    • He succeeded to the presidency after Garfield's death. (Ông ấy kế nhiệm chức tổng thống sau cái chết của Garfield.)
Thành ngữ liên quan
  • The accidental president: tổng thống bất đắc dĩ (chỉ những người trở thành tổng thống do sự kiện bất ngờ, như ám sát).

    • President Arthur is often called the accidental president. (Tổng thống Arthur thường được gọi là tổng thống bất đắc dĩ.)
  • A one-term president: tổng thống một nhiệm kỳ.

    • President Arthur was a one-term president. (Tổng thống Arthur tổng thống một nhiệm kỳ.)